| ● Công suất hút ẩm (*):: | 2.99 kg/ giờ |
| ● Lọc tiêu chuẩn:: | G3 |
| ● Nguồn điện:: | 3ph/380V/50Hz |
| ● Tổng công suất tiêu thụ:: | 5.71 kW |
| ● Độ ồn (**): : | 70 dBA |
| DÒNG KHÔNG KHÍ KHÔ: | |
| ● Lưu lượng tiêu chuẩn : : | 450 m3/giờ |
| ● Ngoại áp suất tĩnh :: | 100 Pa |
| ● Công suất động cơ quạt: : | 0.35 kW |
| DÒNG KHÔNG KHÍ HOÀN NGUYÊN: | |
| ● Lưu lượng tiêu chuẩn:: | 150 m3/giờ |
| ● Ngoại áp suất tĩnh: : | 150 Pa |
| ● Công suất động cơ quạt: : | 0.25 kW |
| MÔ TƠ TRUYỀN ĐỘNG: | |
| ● Công suất mô tơ : : | 14.0 W |
| ĐIỆN TRỞ HOÀN NGUYÊN: | |
| ● Công suất điện trở: : | 5.1 kW |
| ● Nhiệt độ tăng nhiệt qua điện trở:: | 100 oC |
| ● Bảo vệ nhiệt độ cao: : | 160oC ± 10oC |
| KÍCH THƯỚC:: | Chiều rộng: 900 mm x Chiều dày: 570 mm x Chiều cao: 1000 mm |
| TRỌNG LƯỢNG:: | 180 kg |